Tổng Quan Về Sản Phẩm
Keo Phủ Gesso TH-V605 & TH-V606 là dòng keo phủ nền (Gesso Coating) chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu TH-BOND. Sản phẩm được nghiên cứu bài bản nhằm tạo ra lớp bề mặt lót siêu mịn, trắng sáng tối ưu và tăng cường khả năng bám dính tuyệt vời cho các bề mặt cốt gỗ, gỗ MDF, canvas hoặc các bề mặt vật liệu composite trước khi tiến hành công đoạn sơn phủ hoàn thiện. Với độ che phủ cao vượt trội cùng tính năng chống nứt bề mặt hữu hiệu, TH-V605 & TH-V606 giúp lớp sơn ngoài đạt độ thẩm mỹ hoàn mỹ và kéo dài tuổi thọ tối đa cho sản phẩm.

Đặc Tính Nổi Bật
Dòng sản phẩm keo phủ nền phào chỉ sở hữu những ưu điểm kỹ thuật vượt bậc:
- Độ bám dính cực cao: Thích ứng và liên kết bền vững trên nhiều loại bề mặt đa dạng như gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp MDF, vải canvas và vật liệu composite.
- Tạo nền lý tưởng: Bề mặt màng keo sau khi hoàn thiện vô cùng mịn màng và trắng sáng, hỗ trợ làm nổi bật màu sắc lớp sơn phủ.
- Độ bền kết cấu lâu dài: Tính năng chống nứt nẻ và chống bong tróc ưu việt giúp bảo vệ sản phẩm bền đẹp theo thời gian.
- Thi công linh hoạt: Rất dễ thao tác kỹ thuật tại nhà xưởng, phù hợp hoàn hảo cho cả phương pháp quét cọ thủ công, lăn rulô hoặc sử dụng súng phun công nghiệp.
Lưu Ý Kỹ Thuật & Khuyến Cáo An Toàn
Kiểm soát môi trường và tiêu chuẩn an toàn lao động xưởng dán:
- Thân thiện với môi trường: Hệ keo sinh thái có hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) cực thấp, đảm bảo không gian làm việc thông thoáng.
- An toàn sức khỏe: Thành phần keo hoàn toàn không chứa các chất dung môi độc hại, an toàn tuyệt đối cho sức khỏe thợ thi công mộc.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)
Dưới đây là các chỉ số cơ lý phân tích đo lường thực tế của hai mã sản phẩm keo phủ Gesso TH-V605 và TH-V606:
| Đặc Tính Đo Lường (Features) |
Thông Số Kéo TH-V605 |
Thông Số Keo TH-V606 |
| Màu sắc (Color) |
Trắng sáng / Bright White |
Trắng ngà / Ivory White |
| Độ nhớt tiêu chuẩn (Viscosity) |
2.000 - 5.000 cps |
2.000 - 5.000 cps |
| Hàm lượng chất rắn (Solid content) |
23 ~ 50% |
23 ~ 50% |
| Chỉ số độ kiềm/axit (pH) |
8.0 – 9.0 |
8.0 – 9.0 |
| Định mức phủ tiêu chuẩn |
8 – 10 m²/lít/lớp |
8 – 10 m²/lít/lớp |
| Quy cách đóng gói (Packaging) |
8.0 – 9.0 |
1000KG/IBC |