1. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
- Độ ổn định cơ học tốt:
- Khả năng thích ứng cao với nhiều loại máy gia công khác nhau.
- Khả năng bám dính tốt trên nhiều loại vật liệu nền giấy.
- Dễ dàng vệ sinh sau quá trình gia công.
- Khả năng thấm ướt tốt, giúp quá trình gia công diễn ra dễ dàng và hiệu quả hơn.
2. LĨNH VỰC ỨNG DỤNG
- Là chất kết dính chuyên dùng cho nhiều loại vật liệu nền giấy.
3. ĐẶC TÍNH VẬT LÝ
| Tiêu chí |
Tiêu chuẩn |
Phương pháp |
| Ngoại quan |
Nhũ tương màu trắng sữa |
Quan sát bằng mắt |
| Hàm lượng rắn (%) |
40.0 ± 2.0 |
ASTM D2369 |
| Độ nhớt |
4,000 ± 200 cPs (Brookfield RV, #4, 10 rpm, 30°C) |
|
| pH |
6.0 – 8.0 |
ASTM E70 |
| Nhiệt độ tạo màng tối thiểu |
5°C |
|
4. KHUYẾN CÁO
- Sử dụng sản phẩm ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ tạo màng tối thiểu (5°C).
- Bảo quản ở nhiệt độ trên 0°C để tránh hiện tượng đóng băng.
- Bảo quản trong kho, tránh ánh nắng trực tiếp và tia UV.
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng để ngăn hiện tượng tạo màng trên bề mặt keo.
Lưu ý
Các thông tin và dữ liệu trong tài liệu này không phải là giá trị tiêu chuẩn, mà chỉ là các giá trị thu được từ quá trình thử nghiệm của chúng tôi. Quý khách vui lòng kiểm tra và xác nhận hiệu suất cũng như tính phù hợp của sản phẩm trong điều kiện sản xuất thực tế trước khi đưa vào sử dụng.