Tổng Quan Về Sản Phẩm
Keo Nhiệt Hotmelt TH-V7542B là dòng keo dán cạnh chuyên dụng dạng nhiệt nóng chảy cao cấp, sở hữu hàm lượng chất rắn tuyệt đối lên đến 100%. Được nghiên cứu và chế tạo trên nền gốc Ethylene Vinyl Acetate Copolymer, sản phẩm mang đến khả năng bám dính siêu cường, độ bền dẻo dai và tính ổn định vượt trội. TH-V7542B là giải pháp kết cấu hoàn hảo, được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình dán cạnh gỗ công nghiệp hiện đại tại các nhà xưởng nội thất quy mô lớn.

Phạm Vi Ứng Dụng Kỹ Thuật
Sản phẩm được thiết kế tối ưu phục vụ cho các công đoạn gia công mộc và hoàn thiện bề mặt nội thất:
- Chuyên dụng trong quy trình dán cạnh cho các loại nẹp nhựa và vật liệu phổ biến như nẹp PVC, nẹp gỗ, ABS, PP...
- Tạo liên kết chắc chắn, bền bỉ giữa hệ thống nẹp viền với các bề mặt cốt gỗ công nghiệp hiện nay.
Lưu Ý Kỹ Thuật & Khuyến Cáo An Toàn
Chú ý vận hành và bảo quản hệ keo tại xưởng sản xuất:
- Chuẩn bị bề mặt: Trước khi sử dụng, bắt buộc cần phải làm sạch bề mặt vật liệu một cách kỹ lưỡng rồi mới tiến hành lăn keo.
- Cảnh báo an toàn: Tuyệt đối không chạm tay trực tiếp vào keo đang trong trạng thái nóng chảy để phòng tránh tai nạn bị bỏng nghiêm trọng. Trường hợp không may bị bỏng, hãy nhanh chóng dội nước sạch lên da, băng vết bỏng lại và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
- Kiểm soát nhiệt độ: Không duy trì nhiệt độ keo vượt quá 180°C (>180°C) trong khoảng thời gian quá dài để tránh hiện tượng keo bị phân hủy nhiệt và làm giảm đi đặc tính bám dính nguyên bản.
- Yếu tố môi trường: Thời gian sử dụng và thời gian đóng rắn của màng keo sẽ phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường thực tế tại nhà xưởng, lượng keo sử dụng, thời gian dán cũng như áp lực dán.
- Bảo quản nguyên liệu: Lưu trữ và bảo quản sản phẩm hạt nhựa tại nơi khô ráo, nhiệt độ duy trì tốt nhất từ >20°C - 40°C.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)
Dưới đây là các chỉ số phân tích cơ lý và đặc tính kỹ thuật đo lường thực tế của mã keo hạt dán cạnh TH-V7542B:
| Đặc Tính Đo Lường (Features) |
Thông Số Kỹ Thuật KEO TH-V7542B |
| Thành phần chủ yếu (Base material) |
Ethylene Vinyl Acetate Copolymer |
| Trạng thái ngoại quan (Form) |
Dạng hạt |
| Màu sắc (Color) |
Vàng nhạt |
| Hàm lượng chất rắn (Solid content) |
100% |
| Điểm nóng chảy (Softening point) |
85°C |
| Độ nhớt thực nghiệm (Viscosity) |
30.000 mPa.s tại nhiệt độ 180°C |
| Tỷ trọng tiêu chuẩn (Density) |
1.41 g/cm³ |